Lịch thi đấu
Hôm nay
19/09
Ngày mai
20/09
Thứ 2
21/09
Thứ 3
22/09
Thứ 4
23/09
Thứ 5
24/09
Thứ 6
25/09
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Tottenham
Aston Villa
-0.93
-0.50
0.79
0.83
1.75
0.99
2.03
-
-
-
-
-
-
-
0.93
-0.50
0.99
-0.52
3.00
0.42
1.93
-0.81
-0.25
0.73
-0.38
1.25
0.28
2.96
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Bologna
Torino
1.00
-0.50
0.90
-0.98
2.25
0.89
1.95
-0.88
-0.25
0.78
-0.84
1.00
0.74
2.66
1.00
-0.50
0.94
-0.74
2.50
0.66
2.00
-0.90
-0.25
0.80
-0.83
1.00
0.72
2.66

13:00
19/09
Udinese
Cagliari
0.90
-0.25
1.00
-0.99
2.25
0.90
2.18
-0.75
-0.25
0.66
-0.85
1.00
0.75
2.91
0.94
-0.25
1.00
0.90
2.25
-0.98
2.29
-0.74
-0.25
0.64
0.66
0.75
-0.76
2.88

16:00
19/09
AS Roma
Inter Milan
-0.95
0.00
0.86
0.98
3.00
0.92
2.70
-0.98
0.00
0.87
0.97
1.25
0.91
3.22
-0.99
0.00
0.92
0.76
2.75
-0.86
2.44
1.00
0.00
0.90
0.99
1.25
0.91
3.15
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Osasuna
Rayo Vallecano
0.97
0.00
0.89
0.95
2.00
0.87
2.75
-0.98
0.00
0.80
0.74
0.50
-0.92
4.12
-0.72
-0.25
0.66
0.89
2.25
-0.97
2.78
0.95
0.00
0.95
-0.94
1.00
0.84
3.40
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
19/09
Borussia Monchengladbach
Mainz 05
-0.95
0.25
0.86
-0.99
3.00
0.89
3.33
0.74
0.25
-0.83
0.99
1.25
0.89
3.78
-0.67
0.00
0.61
0.86
3.00
-0.94
3.00
-0.76
0.00
0.66
0.90
1.25
1.00
3.65

13:30
19/09
Eintracht Frankfurt
Freiburg
0.94
0.00
0.96
0.87
3.00
-0.97
2.54
0.93
0.00
0.95
0.91
1.25
0.98
3.04
-0.79
-0.25
0.73
0.89
3.00
-0.97
2.58
0.93
0.00
0.97
0.94
1.25
0.96
3.05

13:30
19/09
Werder Bremen
Augsburg
-0.90
-0.25
0.82
0.99
3.25
0.91
2.35
0.83
0.00
-0.93
0.83
1.25
-0.93
2.83
-0.92
-0.25
0.85
0.76
3.00
-0.84
2.40
0.79
0.00
-0.89
0.86
1.25
-0.96
2.75

13:30
19/09
Hamburger SV
Koln
-0.97
0.00
0.87
-0.93
3.00
0.85
2.69
1.00
0.00
0.88
-0.97
1.25
0.86
3.22
-0.95
0.00
0.89
-0.93
3.00
0.85
2.56
-0.97
0.00
0.87
0.99
1.25
0.91
3.20

16:30
19/09
VfB Stuttgart
Borussia Dortmund
0.89
0.00
-0.98
0.91
3.50
0.99
2.39
0.88
0.00
-0.99
0.96
1.50
0.92
2.81
-0.83
-0.25
0.76
0.92
3.50
0.98
2.47
0.87
0.00
-0.97
0.98
1.50
0.92
2.79
Cúp Liên lục địa
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Mamelodi Sundowns
Al Ahli Saudi
-0.91
0.00
0.82
-0.97
3.00
0.88
2.77
-0.95
0.00
0.84
1.00
1.25
0.88
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
19/09
Gil Vicente
Maritimo
-0.97
-0.50
0.85
0.76
2.00
-0.92
1.94
-0.87
-0.25
0.72
0.74
0.75
-0.92
2.68
-0.96
-0.50
0.86
-0.94
2.25
0.82
2.04
-0.88
-0.25
0.76
-0.80
1.00
0.66
2.69

14:30
19/09
Nacional da Madeira
Famalicao
0.83
0.50
-0.95
0.98
2.25
0.85
3.86
0.72
0.25
-0.86
-0.94
1.00
0.76
4.57
-0.88
0.25
0.78
0.96
2.25
0.92
3.50
0.76
0.25
-0.88
-0.93
1.00
0.78
4.40
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:15
19/09
FC Paris
Strasbourg
-0.95
-0.75
0.83
0.95
3.00
0.88
1.75
0.93
-0.25
0.90
0.93
1.25
0.86
2.28
0.62
-0.25
-0.70
0.76
2.75
-0.86
1.86
0.99
-0.25
0.91
-0.97
1.25
0.87
2.40
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Guingamp
Red Star
0.90
0.75
0.94
0.92
2.25
0.88
5.17
0.81
0.25
0.99
0.89
0.75
0.91
5.75
-0.84
-0.25
0.74
-0.88
2.75
0.75
2.44
0.85
0.00
-0.97
0.81
1.00
-0.95
3.00

12:00
19/09
Boulogne
Nantes
0.97
0.25
0.87
0.95
2.00
0.85
3.56
-0.76
0.00
0.56
0.75
0.50
-0.95
4.85
-0.93
0.25
0.82
0.90
2.25
0.98
3.30
0.71
0.25
-0.83
0.63
0.75
-0.78
4.20
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
OH Leuven
La Louviere
0.86
-0.25
-0.99
-0.98
2.50
0.82
2.08
-0.80
-0.25
0.67
0.91
1.00
0.88
2.75
-0.85
-0.50
0.75
0.99
2.50
0.89
2.17
-0.85
-0.25
0.73
0.86
1.00
1.00
2.66

16:15
19/09
Charleroi
Cercle Brugge
0.87
-0.75
1.00
0.80
2.75
-0.96
1.62
0.81
-0.25
-0.97
0.99
1.25
0.81
2.14
0.88
-0.75
-0.98
-0.85
3.00
0.73
1.68
0.77
-0.25
-0.89
0.96
1.25
0.90
2.19
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Stoke City
Sheffield United
-0.97
-0.25
0.81
0.95
1.25
0.85
2.44
-
-
-
-
-
-
-
0.98
-0.25
0.92
-0.62
2.25
0.50
2.35
0.65
0.00
-0.75
-0.30
1.00
0.18
3.70

11:30
19/09
Millwall
West Ham
0.77
0.50
-0.93
-0.98
2.75
0.78
1.73
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
0.25
0.60
-0.66
3.75
0.54
2.07
0.71
0.25
-0.81
-0.38
2.25
0.26
1.42

11:30
19/09
Cardiff City
Charlton
-0.93
-0.50
0.78
0.92
4.75
0.88
1.24
-
-
-
-
-
-
-
-0.97
-0.50
0.87
0.92
3.25
0.96
1.28
-0.72
-0.25
0.62
-0.93
1.75
0.80
1.18
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
TPS
FC Ilves
-0.93
0.00
0.77
0.92
2.50
0.88
2.78
-0.99
0.00
0.79
0.82
0.75
0.98
3.70
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Holstein Kiel
Osnabruck
-0.91
-0.25
0.75
0.85
2.25
0.95
1.28
-
-
-
-
-
-
-
0.71
0.00
-0.81
-0.41
3.50
0.29
1.36
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Kaiserslautern
Eintracht Braunschweig
0.75
-0.25
-0.91
0.87
1.25
0.93
2.08
-
-
-
-
-
-
-
0.96
-0.50
0.94
0.29
1.00
-0.41
1.96
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Karlsruher SC
Nurnberg
0.76
0.25
-0.92
-0.97
2.50
0.77
11.25
-
-
-
-
-
-
-
0.74
0.25
-0.84
-0.37
3.75
0.25
7.60
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
19/09
ADO Den Haag
Cambuur
-0.96
-0.50
0.84
0.98
3.25
0.85
1.95
-0.91
-0.25
0.76
0.80
1.25
1.00
2.46
-0.78
-0.75
0.67
0.98
3.25
0.90
2.01
-0.93
-0.25
0.81
0.87
1.25
0.99
2.49

16:45
19/09
Sparta Rotterdam
Heerenveen
0.86
0.00
-0.98
0.99
3.50
0.85
2.34
0.86
0.00
0.98
0.99
1.50
0.81
2.80
0.84
0.00
-0.94
0.80
3.25
-0.93
2.37
0.87
0.00
-0.99
0.77
1.25
-0.92
2.76
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
19/09
Uni Azzurri
Mindil Aces
0.66
0.00
-0.88
0.97
4.75
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Dunav 2010
Botev Vratsa
0.98
0.00
0.78
-0.97
4.00
0.73
1.33
-
-
-
-
-
-
-
0.95
0.00
0.89
-0.66
4.50
0.48
1.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Shaanxi Union
Suzhou Dongwu
-0.84
-0.25
0.68
0.69
4.00
-0.91
1.27
-
-
-
-
-
-
-
-0.46
-0.75
0.30
0.36
4.00
-0.54
1.33
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Shenzhen Juniors
Changchun Yatai
-0.99
-0.75
0.83
-0.93
2.25
0.72
4.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
-0.75
0.79
0.68
1.25
-0.86
1.77
-
-
-
-
-
-
-

11:30
19/09
Meizhou Hakka
Shijiazhuang Gongfu
-0.89
0.00
0.73
0.96
1.25
0.82
3.33
-
-
-
-
-
-
-
0.88
0.25
0.96
-0.72
2.25
0.54
3.00
0.44
0.25
-0.60
-0.39
1.00
0.21
4.80

11:30
19/09
Nanjing City
Wuxi Wugou
0.89
0.00
0.95
0.77
2.25
-0.99
8.75
-
-
-
-
-
-
-
0.54
0.25
-0.70
0.67
2.50
-0.85
6.20
0.84
0.00
1.00
-0.30
2.00
0.12
22.00

11:30
19/09
Jiangxi Dingnan United
Foshan Nanshi
0.97
-0.25
0.87
1.00
2.75
0.78
1.29
-
-
-
-
-
-
-
-0.85
-0.75
0.69
0.36
1.50
-0.54
1.89
-0.83
-0.25
0.66
-0.40
1.25
0.22
2.81
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
FC Jazz
VJS
0.81
-0.25
0.95
0.95
5.25
0.81
7.25
0.63
0.00
-0.85
0.73
3.00
-0.97
25.50
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Persija Jakarta
Malut United
0.95
-1.00
0.85
0.82
3.50
0.94
1.12
0.74
-0.25
-0.98
-0.93
2.00
0.69
1.08

12:00
19/09
Bhayangkara Solo
Isenmulang Kalteng FC
0.90
-1.50
0.90
0.95
2.75
0.81
1.25
0.91
-0.50
0.85
-0.98
1.00
0.74
1.80
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Carrarese
Benevento
0.79
0.25
-0.93
0.95
2.50
0.86
2.84
-0.93
0.00
0.76
0.81
1.00
0.97
3.44
0.82
0.25
-0.93
0.94
2.50
0.94
2.73
-0.88
0.00
0.76
0.84
1.00
-0.98
3.55

13:00
19/09
Cremonese
Virtus Entella
0.78
-0.25
-0.92
0.95
2.25
0.86
1.98
-0.83
-0.25
0.68
-0.90
1.00
0.71
2.68
-0.90
-0.50
0.80
0.94
2.25
0.94
2.11
-0.86
-0.25
0.74
-0.93
1.00
0.79
2.66

13:00
19/09
Palermo
Padova
0.86
-1.00
0.99
0.84
2.75
0.97
1.44
-0.93
-0.50
0.76
-0.96
1.25
0.75
1.94
0.93
-1.00
0.97
0.92
2.75
0.96
1.55
0.67
-0.25
-0.79
0.67
1.00
-0.81
2.07

15:15
19/09
Sampdoria
Catanzaro
0.99
-0.50
0.86
1.00
2.75
0.82
1.89
-0.93
-0.25
0.75
0.71
1.00
-0.91
2.47
-0.98
-0.50
0.88
0.80
2.50
-0.93
2.02
-0.95
-0.25
0.83
0.75
1.00
-0.89
2.51
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
19/09
Vitesse
PSV Eindhoven II
0.95
-1.00
0.89
0.94
3.50
0.87
1.52
-0.93
-0.50
0.75
0.94
1.50
0.83
1.95
0.98
-1.00
0.92
0.95
3.50
0.93
1.61
-0.93
-0.50
0.81
-0.97
1.50
0.85
2.07
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Kristiansund BK
Rosenborg
-0.96
1.00
0.82
0.92
3.25
0.89
5.50
0.81
0.50
-0.99
0.76
1.25
-0.97
5.35
-0.93
1.00
0.83
0.63
3.00
-0.75
5.50
0.88
0.50
1.00
0.77
1.25
-0.92
4.90

16:00
19/09
Molde
Aalesund
0.84
-1.50
-0.98
0.80
4.00
-0.98
1.28
-0.99
-0.75
0.81
0.88
1.75
0.90
1.63
0.86
-1.50
-0.96
0.67
3.75
-0.79
1.36
0.97
-0.75
0.91
-0.99
1.75
0.85
1.70
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
19/09
Sion
FC Zurich
0.95
-1.25
0.89
0.92
3.50
0.89
1.40
0.94
-0.50
0.87
0.94
1.50
0.83
1.82
0.98
-1.25
0.92
0.73
3.25
-0.85
1.49
0.93
-0.50
0.95
-0.97
1.50
0.83
1.93

16:00
19/09
Luzern
Grasshoppers
-0.97
-1.00
0.83
0.93
3.75
0.88
1.57
0.76
-0.25
-0.93
0.82
1.50
0.95
1.99

16:00
19/09
Young Boys
Servette
0.84
-1.00
-0.98
-0.99
3.50
0.81
1.45
-0.98
-0.50
0.80
-0.98
1.50
0.77
1.89
0.66
-0.75
-0.76
-0.96
3.50
0.84
1.54
0.67
-0.25
-0.79
-0.97
1.50
0.83
2.01
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Kocaelispor
Gaziantep FK
0.75
0.00
-0.88
-0.96
2.25
0.79
2.40
0.77
0.00
-0.94
0.71
0.75
-0.91
3.17

14:00
19/09
Corum FK
Alanyaspor
0.81
-0.25
-0.95
0.79
2.25
-0.96
1.99
-0.83
-0.25
0.68
0.94
1.00
0.84
2.66
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Smedby AIS
Fittja IF
-0.87
-0.25
0.63
0.68
1.00
-0.98
2.56
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Taby
Angby IF
-0.94
-0.25
0.70
0.85
3.25
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Astrio
Onsala
0.90
0.25
0.80
0.99
2.25
0.70
13.50
-
-
-
-
-
-
-

12:00
19/09
FOC Farsta
Karlslund
0.88
-1.75
0.83
0.75
4.00
0.95
-
0.73
-0.50
0.97
-
-
-
3.70

12:00
19/09
Bollstanas SK
Skiljebo
0.93
0.25
0.83
0.78
3.75
0.92
5.75
-0.95
0.00
0.65
0.92
2.00
0.78
13.00
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Burton Albion
Mansfield
-0.96
0.00
0.76
0.97
4.50
0.77
1.42
-
-
-
-
-
-
-
-0.86
0.00
0.74
0.69
2.75
-0.83
1.57
-0.97
0.00
0.85
-0.33
2.00
0.19
1.22

11:30
19/09
Barnsley
Leicester City
0.89
0.75
0.91
0.85
3.00
0.89
15.75
-
-
-
-
-
-
-
-0.93
-0.25
0.80
-0.66
4.25
0.52
4.55
0.86
0.00
-0.98
-0.62
2.00
0.48
14.00
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Walsall
Port Vale
-0.96
0.00
0.76
0.90
1.25
0.84
3.13
-
-
-
-
-
-
-
0.98
0.00
0.90
0.47
1.25
-0.61
2.80
0.94
0.00
0.94
-0.33
1.00
0.19
4.30

11:30
19/09
Rochdale
Oldham Athletic
0.85
0.50
0.95
0.80
2.50
0.94
1.76
-
-
-
-
-
-
-
0.74
0.75
-0.86
-0.76
3.50
0.62
2.00
0.68
0.25
-0.80
-0.46
2.00
0.32
1.39
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
Austria Lustenau
Rheindorf Altach
-0.97
0.25
0.81
0.83
2.50
0.95
3.27
0.69
0.25
-0.85
0.76
1.00
-0.97
3.94
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Aarhus Fremad
Hvidovre
0.77
0.25
-0.97
0.94
2.50
0.80
2.76
-0.96
0.00
0.70
0.75
0.75
0.99
3.56
0.94
0.00
0.96
0.96
2.75
0.92
2.47
0.89
0.00
0.99
0.66
1.00
-0.78
2.91

12:00
19/09
AB Gladsaxe
Esbjerg
-0.96
-0.25
0.76
0.81
2.75
0.93
2.23
0.77
0.00
0.97
0.96
1.00
0.78
2.93
0.86
-0.25
-0.96
0.79
3.00
-0.92
2.08
-0.95
-0.25
0.83
0.83
1.25
-0.95
2.51
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Liepaja
Daugavpils
0.95
-0.25
0.85
-0.98
1.25
0.72
2.28
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
19/09
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
0.98
-0.25
0.85
0.95
2.75
0.83
2.14
0.71
0.00
-0.87
-0.88
1.25
0.69
2.78
0.71
0.00
-0.81
-0.98
2.75
0.86
-
-0.74
-0.25
0.62
0.79
1.00
-0.92
2.88

15:30
19/09
GKS Katowice
Cracovia Krakow
0.96
-0.25
0.87
0.87
2.75
0.91
2.11
0.69
0.00
-0.85
-0.97
1.25
0.76
2.71
0.98
-0.25
0.92
0.91
2.75
0.97
2.33
0.71
0.00
-0.83
-0.86
1.25
0.74
2.75
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Leixoes U23
Famalicao U23
0.91
0.00
0.92
0.79
2.75
1.00
2.42
0.90
0.00
0.91
0.99
1.25
0.79
3.00

14:00
19/09
Club Foot Estrela U23
Moreirense U23
-0.95
0.00
0.79
0.88
2.50
0.90
2.67
-0.99
0.00
0.81
0.81
1.00
0.97
3.38

16:00
19/09
Benfica U23
Torreense U23
0.89
0.00
0.93
0.85
2.75
0.93
2.41
0.89
0.00
0.92
-0.95
1.25
0.75
3.04
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
19/09
FC Cluj
Botosani
-0.99
-0.25
0.83
0.84
2.50
0.94
2.18
0.72
0.00
-0.88
0.77
1.00
-0.98
2.84
-0.79
-0.50
0.67
0.88
2.50
0.98
2.26
-0.78
-0.25
0.66
0.79
1.00
-0.93
2.78
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Real Sociedad II
Mallorca
-0.99
0.25
0.79
0.91
2.25
0.83
3.38
0.59
0.25
-0.85
0.84
0.75
0.90
4.23
0.87
0.50
-0.97
0.99
2.50
0.89
3.40
0.76
0.25
-0.88
0.93
1.00
0.93
3.95
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
Boston River
Progreso
0.92
-0.50
0.90
0.85
2.25
0.92
1.79
-0.94
-0.25
0.77
-0.97
1.00
0.76
2.49
0.93
-0.50
0.91
0.83
2.25
0.99
1.93
-0.97
-0.25
0.81
-0.97
1.00
0.79
2.45
Giải vô địch U20 bóng đá nữ thế giới
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Korea Republic U20 W
Italy U20 W
0.94
1.00
0.88
0.80
2.25
0.95
6.75
0.69
0.50
-0.88
0.99
1.00
0.79
7.00

16:30
19/09
Brazil U20 W
Spain U20 W
0.90
1.25
0.90
0.83
2.50
0.91
8.25
0.84
0.50
0.94
0.78
1.00
1.00
7.75
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Gagra
Meshakhte
-0.99
-0.50
0.81
0.84
2.25
0.90
1.87
-0.89
-0.25
0.70
-0.97
1.00
0.76
2.58

16:00
19/09
Samgurali
Dinamo Tbilisi
0.86
0.50
0.96
0.97
2.75
0.77
3.44
0.73
0.25
-0.93
0.72
1.00
-0.92
4.00
Giải Ngoại hạng Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik
0.81
0.50
-0.99
0.85
4.25
0.89
2.80
0.76
0.25
-0.97
0.79
1.75
1.00
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
19/09
Transinvest
Zalgiris Vilnius
0.77
0.25
-0.94
0.78
2.75
0.97
2.65
-0.97
0.00
0.76
1.00
1.25
0.79
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Espanyol W
Madrid CFF W
-0.94
0.25
0.77
0.87
2.25
0.86
3.56
0.66
0.25
-0.85
-0.93
1.00
0.73
4.33

16:00
19/09
Atletico Madrid W
DUX Logrono W
0.80
-0.75
-0.97
0.79
2.75
0.96
1.51
0.75
-0.25
-0.95
-0.99
1.25
0.78
2.04
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
FBK Karlstad
Sollentuna
0.91
-0.50
0.90
0.85
2.75
0.89
1.78
-0.99
-0.25
0.78
-0.93
1.25
0.73
2.37
0.92
-0.50
0.88
0.92
2.75
0.88
1.92
0.97
-0.25
0.81
0.64
1.00
-0.86
2.34

14:00
19/09
Enkoping
IF Karlstad
0.90
0.50
0.90
0.89
2.75
0.85
3.56
0.76
0.25
-0.97
-0.91
1.25
0.71
4.12
0.87
0.50
0.93
0.98
2.75
0.82
3.35
0.76
0.25
-0.98
0.68
1.00
-0.90
3.95

14:00
19/09
Atvidabergs FF
Lunds BK
1.00
-0.25
0.82
0.92
3.00
0.82
2.13
0.73
0.00
-0.93
0.94
1.25
0.84
2.71
1.00
-0.25
0.80
0.75
2.75
-0.95
2.17
0.74
0.00
-0.96
0.95
1.25
0.83
2.74

14:00
19/09
Ariana FC
Utsiktens BK
0.86
-1.75
0.96
0.89
3.50
0.85
1.16
0.91
-0.75
0.86
0.95
1.50
0.83
1.55
0.87
-1.75
0.93
0.92
3.50
0.88
1.23
0.79
-0.75
0.99
0.95
1.50
0.83
1.58
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Sariyer
Boluspor
0.80
-1.75
-0.98
0.89
3.00
0.85
1.12
0.88
-0.75
0.90
0.92
1.25
0.85
1.52
0.81
-1.75
-0.97
0.93
3.00
0.89
1.19
0.85
-0.75
0.97
0.93
1.25
0.87
1.60

14:00
19/09
Keciorengucu
Sivasspor
0.85
-0.50
0.97
0.91
3.00
0.83
1.72
0.94
-0.25
0.83
0.92
1.25
0.85
2.27
0.86
-0.50
0.98
0.74
2.75
-0.93
1.86
0.96
-0.25
0.86
0.56
1.00
-0.76
2.29
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:15
19/09
Al Wasl
Al Ain UAE
0.80
0.50
-0.97
0.85
3.00
0.89
3.00
0.68
0.25
-0.87
0.89
1.25
0.89
3.50
-0.98
0.25
0.74
0.86
3.00
0.90
3.05
-0.84
0.00
0.58
0.90
1.25
0.84
3.55
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Mashal Mubarek
Pakhtakor Tashkent
0.89
2.00
0.92
0.92
3.00
0.82
15.25
0.90
0.75
0.87
0.94
1.25
0.84
11.25

15:15
19/09
Bunyodkor
Buxoro
0.82
0.50
1.00
0.91
2.50
0.83
3.56
0.71
0.25
-0.91
0.85
1.00
0.93
4.23
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
19/09
Sturm Graz II
Wacker Innsbruck
0.84
0.00
0.90
0.92
3.00
0.76
2.32
0.83
0.00
0.87
0.93
1.25
0.78
2.89
0.92
0.00
0.98
-0.95
3.00
0.83
2.44
0.89
0.00
0.99
0.96
1.25
0.90
2.87

13:30
19/09
Voitsberg
SV Austria Salzburg
0.78
-0.50
0.97
0.89
3.00
0.78
1.65
0.88
-0.25
0.83
0.90
1.25
0.80
2.19
0.62
-0.25
-0.72
0.73
2.75
-0.85
1.85
0.93
-0.25
0.95
0.92
1.25
0.94
2.29

15:30
19/09
St Polten
Bregenz
0.91
-0.25
0.83
0.93
3.00
0.75
2.04
0.66
0.00
-0.91
0.91
1.25
0.80
2.60
-0.88
-0.50
0.77
0.77
2.75
-0.89
2.14
-0.83
-0.25
0.71
0.92
1.25
0.94
2.54
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Bumprom
Lida
0.90
-0.50
0.86
0.95
3.75
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-

12:00
19/09
Orsha
FC Slutsk
0.94
1.25
0.82
0.96
3.25
0.74
6.25
0.72
0.50
0.98
0.69
1.00
-0.99
5.50
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Kermt Hasselt
Beerschot Wilrijk
0.79
0.50
0.95
0.87
3.00
0.81
3.22
0.71
0.25
-0.98
0.88
1.25
0.82
3.70
0.84
0.50
1.00
0.94
3.00
0.88
3.00
0.75
0.25
-0.93
0.97
1.25
0.83
3.70

14:00
19/09
Genk II
RFC Seraing
0.90
-0.25
0.84
0.76
3.00
0.92
2.02
0.66
0.00
-0.92
0.81
1.25
0.89
2.56
0.70
0.00
-0.86
0.79
3.00
-0.97
2.14
0.76
0.00
-0.94
0.88
1.25
0.92
2.70
Giải trẻ CONMEBOL - UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
19/09
Real Madrid U19
Santiago Wanderers U20
0.73
-0.25
0.97
-0.92
3.50
0.63
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Ganzhou Ruishi
Qingdao Red Lions
-0.84
0.00
0.60
0.80
2.75
0.90
3.94
-
-
-
-
-
-
-

11:30
19/09
Hangzhou Linping Wuyue
Shanghai Port II
0.74
0.25
-0.98
0.96
1.25
0.74
3.56
-
-
-
-
-
-
-

11:30
19/09
Xiamen Feilu
Beijing BIT FC
0.77
-0.50
0.99
0.72
3.00
0.98
1.15
-
-
-
-
-
-
-

11:35
19/09
Chengdu Rongcheng II
Taian Tiankuang
0.94
0.00
0.82
0.96
3.50
0.74
2.77
0.90
0.00
0.78
-0.40
2.50
0.08
7.50
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
FC Vsetin
Vrchovina
0.94
-0.25
0.82
0.76
4.50
0.94
1.07
0.74
0.00
0.96
0.74
2.75
0.96
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Pardubice
Bohemians 1905
0.77
-0.25
0.98
0.90
2.75
0.77
1.90
-0.90
-0.25
0.65
0.67
1.00
-0.93
2.51

13:00
19/09
Mlada Boleslav
Zbrojovka Brno
0.98
-0.25
0.77
0.84
2.75
0.83
2.13
0.70
0.00
-0.97
-0.96
1.25
0.69
2.74

13:00
19/09
Artis Brno
Slovan Liberec
0.77
1.00
0.97
0.77
2.50
0.90
5.17
-0.99
0.25
0.72
0.72
1.00
1.00
5.50

16:00
19/09
Slovacko
Banik Ostrava
0.74
0.00
-0.98
0.91
2.50
0.76
2.27
0.75
0.00
0.97
0.85
1.00
0.86
2.96
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Middelfart
VSK Aarhus
0.95
-0.50
0.75
0.83
2.25
0.88
-
-0.88
-0.25
0.60
0.83
0.75
0.88
-
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:45
19/09
Chelsea W
Birmingham City W
0.94
-2.50
0.82
0.87
4.25
0.83
-
0.76
-0.50
0.94
0.83
1.75
0.87
-
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
PUIU
MyPa
0.83
-0.50
0.93
0.75
4.50
0.95
-
-
-
-
-
-
-
-

12:00
19/09
FC Vaajakoski
TP47
0.97
0.00
0.73
0.78
3.25
0.93
2.49
0.93
0.00
0.78
-0.96
1.25
0.65
-
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
19/09
Viktoria Koln
Ingolstadt
0.91
-0.50
0.85
0.95
2.75
0.75
1.81
-0.95
-0.25
0.65
-0.95
1.00
0.65
2.46
0.90
-0.50
1.00
0.83
3.00
-0.95
1.90
0.97
-0.25
0.91
0.88
1.25
1.00
2.35

12:00
19/09
VfB Stuttgart II
Jahn Regensburg
1.00
-0.25
0.76
0.80
3.75
0.90
4.33
0.78
0.00
0.92
0.87
2.00
0.83
10.00
-0.93
0.00
0.83
0.75
3.00
-0.88
2.58
-0.98
0.00
0.86
0.79
1.25
-0.93
2.97

12:00
19/09
Hoffenheim II
Meppen
0.88
-0.50
0.88
0.79
3.00
0.91
1.77
1.00
-0.25
0.70
0.80
1.00
0.90
2.35
-0.69
-1.25
0.59
0.77
3.25
-0.89
1.72
0.80
-0.25
-0.93
0.68
1.25
-0.80
2.16

12:00
19/09
Aachen
Fortuna Dusseldorf
0.80
0.00
0.96
0.93
3.75
0.77
1.41
0.76
0.00
0.94
0.94
2.00
0.76
1.21
0.64
0.00
-0.74
-0.96
3.00
0.84
2.16
0.63
0.00
-0.75
0.96
1.25
0.92
2.58
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
Kisvarda
Paksi
0.94
0.25
0.80
0.79
3.25
0.89
2.87
0.67
0.25
-0.93
-0.99
1.50
0.72
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
19/09
Birzebbuga
Valletta
0.78
1.25
0.96
0.83
2.50
0.84
7.25
0.75
0.50
0.97
0.78
1.00
0.93
7.00
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Carrick Rangers
Larne
1.00
0.75
0.76
0.91
2.75
0.77
5.00
-0.99
0.25
0.72
0.67
1.00
-0.93
5.35
-0.84
0.50
0.60
0.75
2.50
-0.99
4.45
0.89
0.25
0.85
0.78
1.00
0.96
4.75

14:00
19/09
Dungannon Swifts
Ballymena United
0.79
-0.25
0.95
0.88
2.75
0.80
1.93
-0.88
-0.25
0.64
-0.93
1.25
0.67
2.53
0.76
-0.25
1.00
0.95
2.75
0.81
1.93
-0.86
-0.25
0.60
0.74
1.00
1.00
2.67

14:00
19/09
Bangor
Portadown
-0.96
0.00
0.72
0.78
2.50
0.90
2.64
0.99
0.00
0.74
0.73
1.00
1.00
3.27
-0.96
0.00
0.72
0.82
2.50
0.94
2.69
0.99
0.00
0.75
0.79
1.00
0.95
3.35

14:00
19/09
Linfield
Crusaders
0.87
-1.75
0.87
0.83
3.25
0.83
1.14
0.90
-0.75
0.80
0.73
1.25
0.99
1.54
0.88
-1.75
0.88
0.63
3.00
-0.88
1.23
0.92
-0.75
0.82
0.83
1.25
0.91
1.68

14:00
19/09
Cliftonville
Glentoran
0.96
0.25
0.78
0.88
2.75
0.79
3.13
0.64
0.25
-0.89
-0.93
1.25
0.67
3.70
0.97
0.25
0.79
0.72
2.50
-0.96
3.15
0.58
0.25
-0.84
0.74
1.00
1.00
3.50
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Asane
Bryne
0.80
0.75
0.94
0.95
3.00
0.73
4.00
0.87
0.25
0.84
0.93
1.25
0.78
4.33
-0.88
0.50
0.78
-0.96
3.00
0.84
3.75
-0.99
0.25
0.87
1.00
1.25
0.88
4.10
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Mjondalen
Sotra
-0.98
0.00
0.74
1.00
4.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
Chojniczanka Chojnice
Olimpia Grudziadz
0.78
0.00
0.96
0.83
3.00
0.83
2.24
0.79
0.00
0.92
0.86
1.25
0.84
2.79

16:00
19/09
Lechia Zielona Gora
Znicz Pruszkow
0.73
0.25
-0.97
0.94
3.00
0.74
2.58
0.98
0.00
0.74
0.93
1.25
0.78
3.13
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Cove Rangers
Ross County
0.92
1.25
0.82
0.88
3.00
0.79
7.00
0.84
0.50
0.86
0.89
1.25
0.81
6.50

14:00
19/09
East Fife
Montrose
0.76
0.00
0.99
0.84
2.25
0.83
2.34
0.76
0.00
0.95
-0.97
1.00
0.70
3.08

14:00
19/09
Alloa
East Kilbride
0.96
0.00
0.79
0.75
2.75
0.92
2.48
0.92
0.00
0.79
0.97
1.25
0.75
3.04

14:00
19/09
Hamilton
Queen Of The South
0.81
-1.50
0.93
0.80
3.00
0.87
1.18
0.72
-0.50
-0.99
0.86
1.25
0.85
1.61

14:00
19/09
Peterhead
Airdrieonians
-0.94
0.00
0.71
0.92
2.50
0.76
2.67
0.99
0.00
0.74
0.85
1.00
0.86
3.38
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Partick Thistle
Raith Rovers
0.89
-0.50
0.85
0.74
2.25
0.94
1.76
1.00
-0.25
0.72
0.92
1.00
0.79
2.42

14:00
19/09
Stenhousemuir
Arbroath
0.88
-0.50
0.86
1.00
2.25
0.70
1.75
-0.98
-0.25
0.71
0.70
0.75
-0.96
2.48

14:00
19/09
St Mirren
Dundee Utd
0.73
0.00
-0.97
0.88
3.00
0.79
2.18
0.75
0.00
0.97
0.89
1.25
0.81
2.74

14:00
19/09
Greenock Morton
Dunfermline
0.89
1.00
0.85
0.83
2.50
0.84
6.25
0.68
0.50
-0.93
0.78
1.00
0.93
6.25

14:00
19/09
Livingston
Inverness CT
0.81
-0.50
0.93
0.84
2.50
0.83
1.69
0.93
-0.25
0.78
0.79
1.00
0.92
2.31

14:00
19/09
Hibernian
Aberdeen
0.92
-0.75
0.82
0.92
2.75
0.76
1.59
0.83
-0.25
0.87
-0.92
1.25
0.66
2.17

14:00
19/09
Dundee FC
Motherwell
0.78
0.25
0.97
0.76
2.75
0.91
2.68
-0.96
0.00
0.70
0.98
1.25
0.74
3.27

14:00
19/09
St Johnstone
Falkirk
0.99
-0.50
0.76
0.85
2.50
0.82
1.88
-0.91
-0.25
0.65
0.80
1.00
0.91
2.53

16:45
19/09
Kilmarnock
Hearts
0.90
0.75
0.84
0.89
3.00
0.79
4.33
0.93
0.25
0.78
0.90
1.25
0.80
4.57
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
Novi Pazar
Zemun
0.79
-1.25
0.95
0.76
2.75
0.92
1.26
0.84
-0.50
0.86
0.96
1.25
0.75
1.73

15:00
19/09
Vojvodina
IMT Novi Beograd
0.75
-0.75
-0.99
0.95
3.00
0.73
1.48
0.72
-0.25
-0.99
0.94
1.25
0.78
2.00
Giải Ngoại hạng Singapore
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Young Lions
Geylang
0.95
0.50
0.81
0.96
6.00
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
19/09
Zilina
AS Trencin
0.91
-1.50
0.83
0.78
3.50
0.89
1.25
0.77
-0.50
0.95
0.86
1.50
0.84
1.66

16:00
19/09
Zemplin Michalovce
Dukla Banska Bystrica
0.95
-0.75
0.79
0.74
2.75
0.94
1.62
0.85
-0.25
0.86
0.96
1.25
0.76
2.17

16:00
19/09
FK Kosice
Ruzomberok
0.79
-1.00
0.95
0.74
3.00
0.94
1.39
0.99
-0.50
0.74
0.80
1.25
0.90
1.86
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
19/09
NK Koper
Nafta Lendava
0.90
-1.00
0.84
0.90
3.00
0.78
1.43
-0.94
-0.50
0.68
0.91
1.25
0.80
1.94
0.69
-0.75
-0.85
0.76
2.75
-0.94
1.54
0.66
-0.25
-0.84
-0.98
1.25
0.78
2.04
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Richards Bay
Sekhukhune United
0.82
0.25
0.92
0.80
2.00
0.87
3.13
-0.84
0.00
0.60
0.76
0.75
0.95
4.00

15:30
19/09
Polokwane City
Amazulu
0.70
0.25
-0.93
0.94
2.00
0.74
2.94
-0.95
0.00
0.69
0.84
0.75
0.86
3.86
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
19/09
Aurrera De Vitoria
Alaves III
0.35
0.25
-0.59
-0.63
3.50
0.30
1.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Vittsjo GIK W
Vaxjo W
0.75
0.00
-0.99
-0.96
3.25
0.66
-
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
AIK W
Hammarby W
0.88
0.50
0.88
0.98
3.25
0.72
1.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Fenix
Colon CF
0.85
-0.25
0.89
0.76
2.00
0.92
2.04
-0.78
-0.25
0.56
0.74
0.75
0.98
2.84
0.88
-0.25
0.88
0.80
2.00
0.96
2.12
-
-
-
-
-
-
-

16:00
19/09
Miramar Misiones
Uruguay Montevideo
0.72
0.00
-0.96
0.97
2.25
0.72
2.32
0.73
0.00
0.99
0.68
0.75
-0.94
3.13
0.72
0.00
-0.96
0.96
2.25
0.80
2.37
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
BKMA Yerevan
Sardarapat
0.83
0.00
0.80
0.86
2.75
0.75
2.39
0.81
0.00
0.79
-0.98
1.25
0.60
2.96
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
19/09
Turan Tovuz
Zira
0.92
-0.25
0.73
0.78
2.00
0.82
2.19
0.60
0.00
-0.94
0.71
0.75
0.87
2.97

15:45
19/09
Sabah
Mil Mugan Imisli
0.92
-2.50
0.73
0.81
3.25
0.79
-
0.83
-1.00
0.78
0.67
1.25
0.92
1.29
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
BSK Banja Luka
Radnik Bijeljina
0.66
0.00
-0.99
0.89
2.25
0.72
2.27
0.67
0.00
0.95
0.61
0.75
-0.99
2.99

16:30
19/09
Zrinjski Mostar
Velez Mostar
0.82
-1.50
0.82
0.72
2.50
0.90
1.17
0.71
-0.50
0.90
0.65
1.00
0.95
1.61
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Wuhan Three Towns U20
Hubei Istar U20
0.87
-1.25
0.77
0.90
2.25
0.71
1.34
-
-
-
-
-
-
6.75
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
19/09
NK Varazdin
Osijek
0.89
-0.50
0.75
0.88
2.75
0.73
1.79
0.97
-0.25
0.66
0.62
1.00
1.00
2.35
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
19/09
Hartlepool United
Worthing
0.95
-0.25
0.70
0.84
2.75
0.76
5.75
-
-
-
-
-
-
-
-0.92
-0.25
0.75
0.92
2.25
0.90
2.26
0.82
0.00
-0.98
-0.89
0.75
0.71
3.45

11:30
19/09
Tamworth
Wealdstone
0.91
-0.50
0.74
0.69
2.75
0.93
4.12
-
-
-
-
-
-
-
0.67
-0.25
-0.83
-0.93
3.75
0.75
3.25
0.58
0.00
-0.74
-0.97
1.75
0.79
13.00
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Crystal Palace U21
Blackburn Rovers U21
0.79
-0.75
0.84
0.80
1.75
0.80
1.59
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Reading U21
Everton U21
0.95
-0.25
0.71
0.83
1.50
0.78
2.30
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Liverpool U21
Brighton U21
0.87
0.00
0.77
0.78
6.50
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-

11:30
19/09
Leeds U21
Newcastle U21
0.79
-0.50
0.84
0.69
2.75
0.93
1.16
-
-
-
-
-
-
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
19/09
Nomme United
Paide Linnameeskond
0.73
1.00
0.92
0.79
3.50
0.81
4.12
0.96
0.25
0.67
0.83
1.50
0.75
4.12
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
19/09
Mikkelin Palloilijat
JIPPO
0.87
0.25
0.77
0.72
2.50
0.89
3.04
0.58
0.25
-0.91
0.65
1.00
0.95
3.56

14:00
19/09
PK35 Ry
KTP
0.89
0.00
0.75
0.81
2.75
0.79
2.46
0.86
0.00
0.75
1.00
1.25
0.61
3.00

15:00
19/09
SJK Akatemia
KaPa
0.94
0.00
0.71
0.74
3.00
0.87
2.47
0.89
0.00
0.72
0.78
1.25
0.80
2.95
Giải hạng Ba Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
19/09
Le Puy
Villefranche
0.83
-0.50
0.81
0.83
2.50
0.77
1.66
0.87
-0.25
0.74
0.74
1.00
0.83
2.24

12:45
19/09
Paris 13 Atletico
Bourg Peronnas
0.89
-0.50
0.75
0.89
2.25
0.72
1.81
-0.98
-0.25
0.62
0.60
0.75
-0.98
2.48

12:45
19/09
La Roche
Valenciennes
0.86
-0.25
0.78
0.71
2.25
0.91
2.06
0.58
0.00
-0.91
0.85
1.00
0.72
2.71

12:45
19/09
Rouen
Aubagne
0.96
-1.00
0.70
0.74
2.25
0.86
1.44
0.66
-0.25
0.96
0.91
1.00
0.68
2.01

12:45
19/09
Versailles 78 FC
Quevilly
0.92
-0.75
0.73
0.90
2.50
0.71
1.60
0.82
-0.25
0.79
0.80
1.00
0.77
2.19

12:45
19/09
Amiens
Orleans
0.70
-0.25
0.95
0.75
2.25
0.85
1.90
-0.92
-0.25
0.58
0.90
1.00
0.68
2.55

12:45
19/09
Fleury Merogis
Thionville Lusitanos
0.84
-0.50
0.80
0.80
2.75
0.80
1.66
0.86
-0.25
0.75
0.97
1.25
0.63
2.20

12:45
19/09
Concarneau
Caen
0.69
0.00
0.97
0.69
2.25
0.93
2.27
0.70
0.00
0.92
0.88
1.00
0.70
2.94
Giải Hạng Nhì Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
19/09
Mawpat SC
Sohryngkham
-0.79
-0.25
0.52
-0.88
2.50
0.56
-
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Grei
Heming
0.76
1.00
0.88
0.87
5.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-

11:00
19/09
Nordstrand
Lokomotiv Oslo
0.73
-0.50
0.92
0.73
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
19/09
Lechia Gdansk
FKS Stal Mielec
0.50
0.00
-0.77
-0.51
7.50
0.29
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.25
0.67
0.36
5.50
-0.48
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
19/09
Unionistas De Salamanca
UD Ourense
0.84
-0.25
0.80
0.78
2.00
0.82
1.12
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:11
19/09
Thailand (S)
Indonesia (S)
0.72
0.00
-0.99
-0.92
1.00
0.66
3.08
0.74
0.00
0.98
-0.33
0.50
0.07
10.00

12:11
19/09
Vietnam (S)
Myanmar (S)
0.78
-0.25
0.93
-0.94
3.00
0.69
2.23
0.35
0.00
-0.51
-0.33
2.50
0.10
8.50

12:16
19/09
Laos (S)
Australia (S)
0.88
2.00
0.82
0.82
3.50
0.89
-
0.92
0.75
0.79
0.85
2.00
0.85
-